遺藏

yí cáng di tàng

Hán Việt: di tàng · Pinyin: yí cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留下来的储藏之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗留下来的储藏之物。