遺虜 yí lǔ · di lỗ Hán Việt: di lỗ · Pinyin: yí lǔ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 虜 (lỗ)Pinyinyí lǔHán Việtdi lỗCấu tạo遺 + 虜 · di + lỗ nghĩa thành phần: di + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹残敌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹残敌。