遺虐 yí nüè · di ngược Hán Việt: di ngược · Pinyin: yí nüè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 虐 (ngược)Pinyinyí nüèHán Việtdi ngượcCấu tạo遺 + 虐 · di + ngược nghĩa thành phần: di + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀孽;残敌。Tân Hoa Tự Điển 1.馀孽;残敌。