遺慮 yí lǜ · di lự Hán Việt: di lự · Pinyin: yí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 慮 (lự)Pinyinyí lǜHán Việtdi lựCấu tạo遺 + 慮 · di + lự nghĩa thành phần: di + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀念;其他的想法; 抛弃俗念;忘怀得失。Tân Hoa Tự Điển 1.馀念;其他的想法。 2.抛弃俗念;忘怀得失。