遺蛇 yí shé · di xà Hán Việt: di xà · Pinyin: yí shé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 蛇 (xà)Pinyinyí shéHán Việtdi xàCấu tạo遺 + 蛇 · di + xà nghĩa thành phần: di + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"逶迤"。 2.斜行;曲折前进。