遺螫

yí shì di thích

Hán Việt: di thích · Pinyin: yí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹馀毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀毒。