遺衣 yí yī · di y Hán Việt: di y · Pinyin: yí yī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 衣 (y)Pinyinyí yīHán Việtdi yCấu tạo遺 + 衣 · di + y nghĩa thành phần: di + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死者的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.指死者的衣服。