遺補

yí bǔ di bổ

Hán Việt: di bổ · Pinyin: yí bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代拾遗﹑补阙同是谏官,因其职掌相同,故并称之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代拾遗﹑补阙同是谏官,因其职掌相同,故并称之。