遺衾 yí qīn · di khâm Hán Việt: di khâm · Pinyin: yí qīn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 衾 (khâm)Pinyinyí qīnHán Việtdi khâmCấu tạo遺 + 衾 · di + khâm nghĩa thành phần: di + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死者留下的被子。Tân Hoa Tự Điển 1.指死者留下的被子。