遺規

yí guī di quy

Hán Việt: di quy · Pinyin: yí guī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先前留下来的法度﹑规则; 留下的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先前留下来的法度﹑规则。 2.留下的谋划。