遺誓

yí shì di thệ

Hán Việt: di thệ · Pinyin: yí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗诫,遗教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗诫,遗教。