遺計

yí jì di kế

Hán Việt: di kế · Pinyin: yí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹失策; 指死者留下的计谋﹑计划等; 遗留财产。计,生计,指财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹失策。 2.指死者留下的计谋﹑计划等。 3.遗留财产。计,生计,指财产。

Eng

  • Cihui 遺計 yíjì n. mistake; loophole; drawback