遺話 yí huà · di thoại Hán Việt: di thoại · Pinyin: yí huà Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 話 (thoại)Pinyinyí huàHán Việtdi thoạiCấu tạo遺 + 話 · di + thoại nghĩa thành phần: di + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前代留传到后世的话。Tân Hoa Tự Điển 1.指前代留传到后世的话。