遺誡

yí jiè di giới

Hán Việt: di giới · Pinyin: yí jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗戒"; 犹遗嘱; 指前人遗下的训诫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗戒"。 2.犹遗嘱。 3.指前人遗下的训诫。