遺語

yí yǔ di ngữ

Hán Việt: di ngữ · Pinyin: yí yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临终之言;遗嘱; 前人留下的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临终之言;遗嘱。 2.前人留下的话。