遺誤

yí wù di ngộ

Hán Việt: di ngộ · Pinyin: yí wù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗悮"; 遗漏和错误;过失; 贻误;耽误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗悮"。 2.遗漏和错误;过失。 3.贻误;耽误。