遺誥 yí gào · di cáo Hán Việt: di cáo · Pinyin: yí gào Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 誥 (cáo)Pinyinyí gàoHán Việtdi cáoCấu tạo遺 + 誥 · di + cáo nghĩa thành phần: di + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗训; 犹遗诏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗训。 2.犹遗诏。