遺說

yí shuō di thuyết

Hán Việt: di thuyết · Pinyin: yí shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人遗留下来的学说﹑见解等; 指前人遗漏而未曾阐述过的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人遗留下来的学说﹑见解等。 2.指前人遗漏而未曾阐述过的见解。