遺諾 yí nuò · di nặc Hán Việt: di nặc · Pinyin: yí nuò Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 諾 (nặc)Pinyinyí nuòHán Việtdi nặcCấu tạo遺 + 諾 · di + nặc nghĩa thành phần: di + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言失却承诺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言失却承诺。