遺調

yí diào di điều

Hán Việt: di điều · Pinyin: yí diào

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前代留下的曲调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前代留下的曲调。