遺謀 yí móu · di mưu Hán Việt: di mưu · Pinyin: yí móu Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 謀 (mưu)Pinyinyí móuHán Việtdi mưuCấu tạo遺 + 謀 · di + mưu nghĩa thành phần: di + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前人留下来的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.指前人留下来的谋略。