遺財 yí cái · di tài Hán Việt: di tài · Pinyin: yí cái Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 財 (tài)Pinyinyí cáiHán Việtdi tàiCấu tạo遺 + 財 · di + tài nghĩa thành phần: di + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馀财。多馀的财产; 遗产。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀财。多馀的财产。 2.遗产。