遺賢

yí xián di hiền

Hán Việt: di hiền · Pinyin: yí xián

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弃置未用的贤才; 谓弃置贤才; 犹先贤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指弃置未用的贤才。 2.谓弃置贤才。 3.犹先贤。