遺質 yí zhì · di chất Hán Việt: di chất · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 質 (chất)Pinyinyí zhìHán Việtdi chấtCấu tạo遺 + 質 · di + chất nghĩa thành phần: di + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗体。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗体。