遺賂 yí lù · di lộ Hán Việt: di lộ · Pinyin: yí lù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 賂 (lộ)Pinyinyí lùHán Việtdi lộCấu tạo遺 + 賂 · di + lộ nghĩa thành phần: di + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赠送财物; 指赠送的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓赠送财物。 2.指赠送的财物。