遺資 yí zī · di tư Hán Việt: di tư · Pinyin: yí zī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 資 (tư)Pinyinyí zīHán Việtdi tưCấu tạo遺 + 資 · di + tư nghĩa thành phần: di + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗赀"; 犹遗产; 犹馀财。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗赀"。 2.犹遗产。 3.犹馀财。