遺賞

yí shǎng di thưởng

Hán Việt: di thưởng · Pinyin: yí shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹逸赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逸赏。