遺趣 yí qù · di thú Hán Việt: di thú · Pinyin: yí qù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 趣 (thú)Pinyinyí qùHán Việtdi thúCấu tạo遺 + 趣 · di + thú nghĩa thành phần: di + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人的旨趣; 馀趣;馀兴。Tân Hoa Tự Điển 1.前人的旨趣。 2.馀趣;馀兴。