遺趾 yí zhǐ · di chỉ Hán Việt: di chỉ · Pinyin: yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 趾 (chỉ)Pinyinyí zhǐHán Việtdi chỉCấu tạo遺 + 趾 · di + chỉ nghĩa thành phần: di + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹遗迹。 2.同"遗址"。