遺路 yí lù · di lộ Hán Việt: di lộ · Pinyin: yí lù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 路 (lộ)Pinyinyí lùHán Việtdi lộCấu tạo遺 + 路 · di + lộ nghĩa thành phần: di + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黄泉路; 失败;危险。路,通"露"。Tân Hoa Tự Điển 1.指黄泉路。 2.失败;危险。路,通"露"。