遺蹤 yí zōng · di tung Hán Việt: di tung · Pinyin: yí zōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 蹤 (tung)Pinyinyí zōngHán Việtdi tungCấu tạo遺 + 蹤 · di + tung nghĩa thành phần: di + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遗踪"。EngCihui 遺蹤 ízōng n. traces