遺轉

yí zhuǎn di chuyển

Hán Việt: di chuyển · Pinyin: yí zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗啭"; 犹馀音。婉转动听﹑萦绕不绝之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗啭"。 2.犹馀音。婉转动听﹑萦绕不绝之音。