遺輝 yí huī · di huy Hán Việt: di huy · Pinyin: yí huī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 輝 (huy)Pinyinyí huīHán Việtdi huyCấu tạo遺 + 輝 · di + huy nghĩa thành phần: di + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人留下的恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.前人留下的恩泽。