遺轍 yí zhé · di triệt Hán Việt: di triệt · Pinyin: yí zhé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 轍 (triệt)Pinyinyí zhéHán Việtdi triệtCấu tạo遺 + 轍 · di + triệt nghĩa thành phần: di + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指留下的车辙; 犹遗轨。比喻前人留下的法度规则等。Tân Hoa Tự Điển 1.指留下的车辙。 2.犹遗轨。比喻前人留下的法度规则等。