遺辭 yí cí · di từ Hán Việt: di từ · Pinyin: yí cí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 辭 (từ)Pinyinyí cíHán Việtdi từCấu tạo遺 + 辭 · di + từ nghĩa thành phần: di + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗词"; 指前人留下的言论; 指前代或前人留下的词章。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗词"。 2.指前人留下的言论。 3.指前代或前人留下的词章。