遺迸

yí bèng di bính

Hán Việt: di bính · Pinyin: yí bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战败而奔散的残兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战败而奔散的残兵。