遺逋

yí bū di bô

Hán Việt: di bô · Pinyin: yí bū

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时拖欠的债务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时拖欠的债务。