遺遁 yí dùn · di độn Hán Việt: di độn · Pinyin: yí dùn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 遁 (độn)Pinyinyí dùnHán Việtdi độnCấu tạo遺 + 遁 · di + độn nghĩa thành phần: di + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言遗亡缺失。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言遗亡缺失。