遺道 yí dào · di đạo Hán Việt: di đạo · Pinyin: yí dào Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 道 (đạo)Pinyinyí dàoHán Việtdi đạoCấu tạo遺 + 道 · di + đạo nghĩa thành phần: di + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前人留传下来的思想观点﹑政治主张﹑治理方法等; 犹言失去道义。Tân Hoa Tự Điển 1.指前人留传下来的思想观点﹑政治主张﹑治理方法等。 2.犹言失去道义。