遺酌

yí zhuó di chước

Hán Việt: di chước · Pinyin: yí zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹济助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹济助。