遺野

yí yě di dã

Hán Việt: di dã · Pinyin: yí yě

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弃置未用,隐居荒野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弃置未用,隐居荒野。