遗录 yí lù · di lục Hán Việt: di lục · Pinyin: yí lù Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 录 (lục)Pinyinyí lùHán Việtdi lụcCấu tạo遗 + 录 · di + lục nghĩa thành phần: di + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遗弃不取; 指前人的语录。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗弃不取。 2.指前人的语录。