遺錯

yí cuò di thác

Hán Việt: di thác · Pinyin: yí cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗漏和错误; 指弃置的磨刀石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏和错误。 2.指弃置的磨刀石。