遺鏃

yí zú di thốc

Hán Việt: di thốc · Pinyin: yí zú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓损折箭矢。借以指细微的损失; 指遗弃或残剩的箭镞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓损折箭矢。借以指细微的损失。 2.指遗弃或残剩的箭镞。