遺問 yí wèn · di vấn Hán Việt: di vấn · Pinyin: yí wèn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 問 (vấn)Pinyinyí wènHán Việtdi vấnCấu tạo遺 + 問 · di + vấn nghĩa thành phần: di + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠送礼物和问候。Tân Hoa Tự Điển 1.赠送礼物和问候。