遺闕 yí quē · di khuyết Hán Việt: di khuyết · Pinyin: yí quē Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 闕 (khuyết)Pinyinyí quēHán Việtdi khuyếtCấu tạo遺 + 闕 · di + khuyết nghĩa thành phần: di + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遗缺"。