遺陰

yí yīn di âm

Hán Việt: di âm · Pinyin: yí yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遗体; 指残存的阴云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指遗体。 2.指残存的阴云。