遺隍

yí huáng di hoàng

Hán Việt: di hoàng · Pinyin: yí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指残留的城壕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指残留的城壕。