遺隔 yí gé · di cách Hán Việt: di cách · Pinyin: yí gé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 隔 (cách)Pinyinyí géHán Việtdi cáchCấu tạo遺 + 隔 · di + cách nghĩa thành phần: di + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗漏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗漏。