遺集 yí jí · di tập Hán Việt: di tập · Pinyin: yí jí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 集 (tập)Pinyinyí jíHán Việtdi tậpCấu tạo遺 + 集 · di + tập nghĩa thành phần: di + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人留下的诗文集子; 汇辑前人的遗作而成的集子。Tân Hoa Tự Điển 1.前人留下的诗文集子。 2.汇辑前人的遗作而成的集子。